Kho từ › Idioms · luck › count your lucky stars

count your lucky stars

B2 phr. 📁 Idioms · luck IELTS
Cảm thấy biết ơn về những gì bạn có.
UK /kaʊnt jʊr ˈlʌki stɑrz/ · US /kaʊnt jʊr ˈlʌki stɑrz/
To be grateful for what you have.
After the accident, she counted her lucky stars that she was unharmed.
→ Sau vụ tai nạn, cô ấy cảm thấy biết ơn vì không bị thương.
Whenever I feel down, I count my lucky stars for my family.→ Mỗi khi tôi cảm thấy buồn, tôi biết ơn vì có gia đình.
Đồng nghĩa
be thankfulappreciate
Collocations
count your lucky starscount your blessings
🎯 IELTS: Sử dụng để nhấn mạnh sự tích cực.
Thể hiện sự biết ơn về điều tốt đẹp.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...