Kho từ › Idioms · communication › go back and forth

go back and forth

B2 phr. 📁 Idioms · communication IELTS
Thảo luận hoặc tranh luận về một điều gì đó nhiều lần.
UK /ɡoʊ bæk ənd fɔːrθ/ · US /ɡoʊ bæk ənd fɔːrθ/
To discuss or debate something repeatedly.
We went back and forth about the best solution.
→ Chúng tôi đã tranh luận về giải pháp tốt nhất.
They went back and forth on the proposal.→ Họ đã thảo luận nhiều lần về đề xuất.
Đồng nghĩa
debatediscuss
Collocations
go back and forth in a meetinggo back and forth about a decision
🎯 IELTS: Sử dụng idiom này để thể hiện sự suy nghĩ sâu sắc.
Dùng khi có sự thảo luận liên tục.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...