Từ vựng B2

Chủ đề Idioms · luck · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

a lucky dog

/ə ˈlʌki dɔg/ B2 IELTS

Nghĩa

Người rất may mắn. phr.

Định nghĩa · Someone who is very fortunate or lucky.

“He’s a lucky dog for winning that prize.”Anh ấy là người rất may mắn khi giành được giải thưởng đó.

“She’s a lucky dog to travel the world for free.”Cô ấy là người rất may mắn khi đi du lịch khắp thế giới miễn phí.

Mẹo IELTS · Sử dụng cụm từ này để thể hiện sự ngưỡng mộ.

Ghi chú · Thường được dùng để chỉ ai đó có vận may.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...