Kho từ › Idioms · luck › good luck charm

good luck charm

B2 phr. 📁 Idioms · luck IELTS
Một vật được tin là mang lại may mắn.
UK /ɡʊd lʌk tʃɑrm/ · US /ɡʊd lʌk tʃɑrm/
An object believed to bring good luck.
She carries a good luck charm everywhere she goes.
→ Cô ấy mang theo một vật mang lại may mắn mọi nơi cô đi.
His grandfather's watch is his good luck charm.→ Chiếc đồng hồ của ông nội anh ấy là vật mang lại may mắn của anh.
Đồng nghĩa
lucky talismanlucky object
Collocations
carry a good luck charmfind a good luck charm
🎯 IELTS: Sử dụng cụm từ này để nói về sự tin tưởng vào vận may.
Thường được mang theo bên mình để tăng cường sự tự tin.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...