Từ vựng B2

Chủ đề Idioms · luck · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

a happy coincidence

/ə ˈhæpi koʊˈɪnsɪdəns/ B2 IELTS

Nghĩa

một sự kiện bất ngờ và dễ chịu phr.

Định nghĩa · an unexpected event that is pleasant

“Meeting her at the cafe was a happy coincidence.”Gặp cô ấy ở quán cà phê là một sự trùng hợp thú vị.

“It was a happy coincidence that we both chose the same restaurant.”Đó là một sự trùng hợp thú vị khi cả hai chúng tôi đều chọn cùng một nhà hàng.

Mẹo IELTS · Có thể dùng khi mô tả những điều thú vị trong cuộc sống.

Ghi chú · Dùng để chỉ những điều tốt đẹp xảy ra một cách bất ngờ.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...