Kho từ › Idioms · luck › a happy coincidence

a happy coincidence

B2 phr. 📁 Idioms · luck IELTS
một sự kiện bất ngờ và dễ chịu
UK /ə ˈhæpi koʊˈɪnsɪdəns/ · US /ə ˈhæpi koʊˈɪnsɪdəns/
an unexpected event that is pleasant
Meeting her at the cafe was a happy coincidence.
→ Gặp cô ấy ở quán cà phê là một sự trùng hợp thú vị.
It was a happy coincidence that we both chose the same restaurant.→ Đó là một sự trùng hợp thú vị khi cả hai chúng tôi đều chọn cùng một nhà hàng.
Đồng nghĩa
fortunate coincidenceserendipity
Collocations
experience a happy coincidencerecognize a happy coincidence
🎯 IELTS: Có thể dùng khi mô tả những điều thú vị trong cuộc sống.
Dùng để chỉ những điều tốt đẹp xảy ra một cách bất ngờ.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...