Từ vựng B2

Chủ đề Idioms · luck · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

make a lucky break

/meɪk ə ˈlʌki breɪk/ B2 IELTS

Nghĩa

Có một cơ hội hoặc vận may thuận lợi. phr.

Định nghĩa · To have a fortunate chance or opportunity.

“She made a lucky break when she got that job offer.”Cô ấy đã có một cơ hội tốt khi nhận được lời mời làm việc đó.

“His lucky break came when he met the right people.”Cơ hội thuận lợi của anh ấy đến khi gặp được những người phù hợp.

Mẹo IELTS · Dùng cụm này để nhấn mạnh sự may mắn trong sự nghiệp.

Ghi chú · Thường dùng để chỉ những cơ hội tốt bất ngờ.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...