Kho từ › Idioms · luck › make a lucky break

make a lucky break

B2 phr. 📁 Idioms · luck IELTS
Có một cơ hội hoặc vận may thuận lợi.
UK /meɪk ə ˈlʌki breɪk/ · US /meɪk ə ˈlʌki breɪk/
To have a fortunate chance or opportunity.
She made a lucky break when she got that job offer.
→ Cô ấy đã có một cơ hội tốt khi nhận được lời mời làm việc đó.
His lucky break came when he met the right people.→ Cơ hội thuận lợi của anh ấy đến khi gặp được những người phù hợp.
Đồng nghĩa
get a breakcatch a break
Collocations
make a lucky break in lifemake a lucky break in career
🎯 IELTS: Dùng cụm này để nhấn mạnh sự may mắn trong sự nghiệp.
Thường dùng để chỉ những cơ hội tốt bất ngờ.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...