Kho từ › Idioms · communication › bring it up

bring it up

B2 phr. 📁 Idioms · communication IELTS
Đề cập đến một chủ đề hoặc vấn đề trong cuộc trò chuyện.
UK /brɪŋ ɪt ʌp/ · US /brɪŋ ɪt ʌp/
To mention a topic or issue in conversation.
I need to bring it up at the next team meeting.
→ Tôi cần đề cập đến điều đó trong cuộc họp nhóm tiếp theo.
She brought it up during lunch with her colleagues.→ Cô ấy đã đề cập đến điều đó trong bữa trưa với đồng nghiệp.
Đồng nghĩa
mentionraiseaddress
Collocations
bring it up in a discussionbring it up at a meetingbring it up casually
🎯 IELTS: Sử dụng khi muốn thảo luận về vấn đề quan trọng.
Thường dùng khi muốn đề cập đến một vấn đề nhạy cảm.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...