Kho từ › Collocations · tourism › explore travel options

explore travel options

B2 phr. 📁 Collocations · tourism IELTS
khám phá các lựa chọn du lịch.
UK /ɪkˈsplɔːr ˈtrævəl ˈɒpʃənz/ · US /ɪkˈsplɔːr ˈtrævəl ˈɒpʃənz/
look into different ways to travel.
Travelers should explore travel options before booking.
→ Du khách nên khám phá các lựa chọn du lịch trước khi đặt chỗ.
It's wise to explore travel options to find the best deals.→ Thật khôn ngoan khi khám phá các lựa chọn du lịch để tìm được giá tốt nhất.
Đồng nghĩa
consider travel alternativesinvestigate travel choices
Collocations
explore local attractionsexplore vacation packages
🎯 IELTS: Có thể sử dụng khi nói về lựa chọn trong bài viết.
Cụm từ này thường dùng khi lên kế hoạch du lịch.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...