offer travel packages
Nghĩa
Định nghĩa · provide bundled travel services for customers.
“Travel agencies often offer travel packages that include flights and hotels.”Các công ty du lịch thường cung cấp các gói du lịch bao gồm vé máy bay và khách sạn.
“They offer travel packages for family vacations.”Họ cung cấp các gói du lịch cho kỳ nghỉ gia đình.
Mẹo IELTS · Nên sử dụng khi nói về dịch vụ trong bài viết.
Ghi chú · Cụm từ này thường dùng trong ngành du lịch.