Kho từ › Collocations · tourism › encourage travel literacy

encourage travel literacy

B2 phr. 📁 Collocations · tourism IELTS
khuyến khích sự hiểu biết về du lịch.
UK /ɪnˈkɜːrɪdʒ ˈtrævəl ˈlɪtərəsi/ · US /ɪnˈkɜːrɪdʒ ˈtrævəl ˈlɪtərəsi/
promote understanding of travel-related knowledge.
Programs aim to encourage travel literacy among students.
→ Các chương trình nhằm khuyến khích sự hiểu biết về du lịch trong sinh viên.
Encouraging travel literacy helps people plan better trips.→ Khuyến khích sự hiểu biết về du lịch giúp mọi người lên kế hoạch cho những chuyến đi tốt hơn.
Đồng nghĩa
promote travel knowledgesupport travel education
Collocations
encourage responsible travelencourage travel planning
🎯 IELTS: Nên sử dụng để nhấn mạnh tầm quan trọng của kiến thức du lịch.
Cụm từ này thường dùng trong giáo dục du lịch.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...