Kho từ › Idioms · luck › dodge a bullet

dodge a bullet

B2 phr. 📁 Idioms · luck IELTS
Tránh được một tình huống nguy hiểm hoặc khó khăn.
UK /dɑdʒ ə ˈbʊlɪt/ · US /dɑdʒ ə ˈbʊlɪt/
To avoid a dangerous or difficult situation.
He dodged a bullet by not investing in that failing company.
→ Anh ấy đã tránh được một tình huống nguy hiểm khi không đầu tư vào công ty đang thua lỗ đó.
She felt she dodged a bullet when she left that job.→ Cô ấy cảm thấy mình đã tránh được một tình huống khó khăn khi rời khỏi công việc đó.
Đồng nghĩa
avoid disasterescape danger
Collocations
dodge a bullet withdodge a bullet in life
🎯 IELTS: Cố gắng sử dụng từ ngữ phong phú hơn trong bài viết.
Thường dùng để chỉ sự may mắn trong việc tránh rắc rối.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...