dodge a bullet
Nghĩa
Định nghĩa · To avoid a dangerous or difficult situation.
“He dodged a bullet by not investing in that failing company.”Anh ấy đã tránh được một tình huống nguy hiểm khi không đầu tư vào công ty đang thua lỗ đó.
“She felt she dodged a bullet when she left that job.”Cô ấy cảm thấy mình đã tránh được một tình huống khó khăn khi rời khỏi công việc đó.
Mẹo IELTS · Cố gắng sử dụng từ ngữ phong phú hơn trong bài viết.
Ghi chú · Thường dùng để chỉ sự may mắn trong việc tránh rắc rối.