Từ vựng B2

Chủ đề Idioms · luck · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

dodge a bullet

/dɑdʒ ə ˈbʊlɪt/ B2 IELTS

Nghĩa

Tránh được một tình huống nguy hiểm hoặc khó khăn. phr.

Định nghĩa · To avoid a dangerous or difficult situation.

“He dodged a bullet by not investing in that failing company.”Anh ấy đã tránh được một tình huống nguy hiểm khi không đầu tư vào công ty đang thua lỗ đó.

“She felt she dodged a bullet when she left that job.”Cô ấy cảm thấy mình đã tránh được một tình huống khó khăn khi rời khỏi công việc đó.

Mẹo IELTS · Cố gắng sử dụng từ ngữ phong phú hơn trong bài viết.

Ghi chú · Thường dùng để chỉ sự may mắn trong việc tránh rắc rối.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...