Kho từ › Idioms · luck › make a fortunate choice

make a fortunate choice

B2 phr. 📁 Idioms · luck IELTS
Chọn một lựa chọn dẫn đến kết quả tốt.
UK /meɪk ə ˈfɔrtʃənət tʃɔɪs/ · US /meɪk ə ˈfɔrtʃənət tʃɔɪs/
To select an option that leads to good results.
Choosing to study abroad was a fortunate choice for him.
→ Lựa chọn du học là một quyết định may mắn cho anh ấy.
She made a fortunate choice by investing in that property.→ Cô ấy đã đưa ra một lựa chọn may mắn khi đầu tư vào bất động sản đó.
Đồng nghĩa
wise decisionlucky selection
Collocations
make a fortunate choicefortunate choice of investment
🎯 IELTS: Nên sử dụng cụm từ này để thể hiện khả năng ra quyết định.
Thường dùng để chỉ quyết định tốt.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...