Kho từ › Idioms · luck › write your own ticket

write your own ticket

B2 phr. 📁 Idioms · luck IELTS
có quyền lựa chọn tương lai của chính mình.
UK /raɪt jʊər oʊn ˈtɪkɪt/ · US /raɪt jʊər oʊn ˈtɪkɪt/
to have the power to choose your own future.
After that promotion, she can write her own ticket.
→ Sau khi thăng chức, cô ấy có thể tự quyết định tương lai của mình.
He has the skills to write his own ticket in this industry.→ Anh ấy có kỹ năng để tự quyết định tương lai trong ngành này.
Đồng nghĩa
create your own pathshape your own destiny
Collocations
write your own ticket in lifewrite your own ticket at work
🎯 IELTS: Sử dụng để thể hiện sự tự chủ trong bài thi.
Thường dùng trong ngữ cảnh thành công và tự do lựa chọn.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...