hành động dũng cảm mang lại may mắn hoặc thành công.
UK /ˈfɔːrtʃuːn ˈfeɪvərz ðə breɪv/ ·
US /ˈfɔːrtʃuːn ˈfeɪvərz ðə breɪv/
bold actions bring good luck or success.
If you want to succeed, remember that fortune favors the brave.
→ Nếu bạn muốn thành công, hãy nhớ rằng hành động dũng cảm sẽ mang lại may mắn.
Starting a new business requires courage; fortune favors the brave.→ Bắt đầu một doanh nghiệp mới cần sự dũng cảm; hành động dũng cảm sẽ mang lại may mắn.
Đồng nghĩa
courage brings rewardsbravery leads to success
Collocations
fortune favors the brave in businessfortune favors the brave in life
🎯 IELTS: Sử dụng để thể hiện quan điểm tích cực trong bài thi.