Từ vựng B2

Chủ đề Idioms · luck · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

fortune favors the brave

/ˈfɔːrtʃuːn ˈfeɪvərz ðə breɪv/ B2 IELTS

Nghĩa

hành động dũng cảm mang lại may mắn hoặc thành công. phr.

Định nghĩa · bold actions bring good luck or success.

“If you want to succeed, remember that fortune favors the brave.”Nếu bạn muốn thành công, hãy nhớ rằng hành động dũng cảm sẽ mang lại may mắn.

“Starting a new business requires courage; fortune favors the brave.”Bắt đầu một doanh nghiệp mới cần sự dũng cảm; hành động dũng cảm sẽ mang lại may mắn.

Mẹo IELTS · Sử dụng để thể hiện quan điểm tích cực trong bài thi.

Ghi chú · Thường dùng để khuyến khích sự dũng cảm.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...