Kho từ › Idioms · luck › a close call

a close call

B2 phr. 📁 Idioms · luck IELTS
Một tình huống gần như kết thúc thảm họa nhưng không xảy ra.
UK /ə kloʊs kɔl/ · US /ə kloʊs kɔl/
A situation that almost ends in disaster but doesn't.
It was a close call, but we made it to safety just in time.
→ Đó là một tình huống rất gần, nhưng chúng tôi đã đến nơi an toàn kịp thời.
He had a close call while driving in the storm.→ Anh ấy đã có một tình huống gần thảm họa khi lái xe trong bão.
Đồng nghĩa
narrow escapenear miss
Collocations
have a close callexperience a close call
🎯 IELTS: Sử dụng để thể hiện sự căng thẳng trong bài viết.
Dùng để nói về tình huống nguy hiểm nhưng may mắn thoát hiểm.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...