Từ vựng B2

Chủ đề Idioms · luck · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

a close call

/ə kloʊs kɔl/ B2 IELTS

Nghĩa

Một tình huống gần như kết thúc thảm họa nhưng không xảy ra. phr.

Định nghĩa · A situation that almost ends in disaster but doesn't.

“It was a close call, but we made it to safety just in time.”Đó là một tình huống rất gần, nhưng chúng tôi đã đến nơi an toàn kịp thời.

“He had a close call while driving in the storm.”Anh ấy đã có một tình huống gần thảm họa khi lái xe trong bão.

Mẹo IELTS · Sử dụng để thể hiện sự căng thẳng trong bài viết.

Ghi chú · Dùng để nói về tình huống nguy hiểm nhưng may mắn thoát hiểm.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...