a close call
Nghĩa
Định nghĩa · A situation that almost ends in disaster but doesn't.
“It was a close call, but we made it to safety just in time.”Đó là một tình huống rất gần, nhưng chúng tôi đã đến nơi an toàn kịp thời.
“He had a close call while driving in the storm.”Anh ấy đã có một tình huống gần thảm họa khi lái xe trong bão.
Mẹo IELTS · Sử dụng để thể hiện sự căng thẳng trong bài viết.
Ghi chú · Dùng để nói về tình huống nguy hiểm nhưng may mắn thoát hiểm.