Kho từ › Idioms · luck › a matter of chance

a matter of chance

B2 phr. 📁 Idioms · luck IELTS
Một điều xảy ra mà không có ý định hoặc kiểm soát.
UK /ə ˈmætər ʌv tʃæns/ · US /ə ˈmætər ʌv tʃæns/
Something that happens without intention or control.
Winning the game was just a matter of chance.
→ Chiến thắng trong trò chơi chỉ là một vấn đề ngẫu nhiên.
Life is often a matter of chance and timing.→ Cuộc sống thường là một vấn đề ngẫu nhiên và thời điểm.
Đồng nghĩa
random occurrenceluck
Collocations
be a matter of chanceconsider it a matter of chance
🎯 IELTS: Sử dụng để thể hiện sự không chắc chắn trong bài viết.
Dùng để nói về sự ngẫu nhiên trong cuộc sống.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...