Kho từ › Collocations · tourism › strengthen tourism ties

strengthen tourism ties

B2 phr. 📁 Collocations · tourism IELTS
củng cố các mối liên kết trong du lịch
UK /ˈstrɛŋkθən ˈtʊrɪzəm taɪz/ · US /ˈstrɛŋkθən ˈtʊrɪzəm taɪz/
to improve connections in tourism
Countries are working to strengthen tourism ties for mutual benefits.
→ Các quốc gia đang làm việc để củng cố các mối liên kết trong du lịch vì lợi ích chung.
Strengthening tourism ties can enhance regional cooperation.→ Củng cố các mối liên kết trong du lịch có thể tăng cường hợp tác khu vực.
Đồng nghĩa
bolster tourism relationshipsimprove tourism connections
Collocations
strengthen international tiesstrengthen local ties
🎯 IELTS: Nên nhấn mạnh vào sự hợp tác trong các bài viết.
Rất quan trọng để phát triển du lịch.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...