speak to the choir
Nghĩa
Định nghĩa · to persuade those who already agree
“Talking about climate change to this group is like speaking to the choir.”Nói về biến đổi khí hậu với nhóm này giống như thuyết phục những người đã đồng ý.
“He’s just preaching to the choir with his arguments.”Anh ấy chỉ đang thuyết phục những người đã đồng ý với lập luận của mình.
Mẹo IELTS · Cẩn thận khi thuyết phục, tránh nói với những người đã đồng ý.
Ghi chú · Thường được dùng trong các cuộc thảo luận chính trị hoặc xã hội.