Kho từ › Collocations · tourism › explore culinary delights

explore culinary delights

B2 phr. 📁 Collocations · tourism IELTS
khám phá và thưởng thức những trải nghiệm ẩm thực ngon miệng
UK /ɪkˈsplɔr ˈkʌlɪnəri dɪˈlaɪts/ · US /ɪkˈsplɔr ˈkʌlɪnəri dɪˈlaɪts/
to try and enjoy delicious food experiences
Travelers love to explore culinary delights in every destination.
→ Các du khách thích khám phá những món ăn ngon ở mọi điểm đến.
During our trip, we had the chance to explore culinary delights.→ Trong chuyến đi của chúng tôi, chúng tôi đã có cơ hội khám phá những món ăn ngon.
Đồng nghĩa
discover food experiencesenjoy local cuisine
Collocations
savor culinary experiencestaste local dishes
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để thể hiện sự yêu thích ẩm thực trong bài viết.
Ẩm thực là một phần quan trọng của du lịch.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...