Kho từ › Idioms · luck › a lucky find

a lucky find

B2 phr. 📁 Idioms · luck IELTS
một phát hiện bất ngờ mang lại may mắn
UK /ə ˈlʌki faɪnd/ · US /ə ˈlʌki faɪnd/
an unexpected discovery that is fortunate
I made a lucky find at the flea market.
→ Tôi đã có một phát hiện may mắn ở chợ trời.
That painting was a lucky find at an auction.→ Bức tranh đó là một phát hiện may mắn tại buổi đấu giá.
Đồng nghĩa
fortunate discoveryhappy find
Collocations
make a lucky findenjoy a lucky find
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để mô tả may mắn trong bài viết.
Dùng để chỉ những phát hiện thú vị.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...