Từ vựng B2

Chủ đề Idioms · luck · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

a lucky find

/ə ˈlʌki faɪnd/ B2 IELTS

Nghĩa

một phát hiện bất ngờ mang lại may mắn phr.

Định nghĩa · an unexpected discovery that is fortunate

“I made a lucky find at the flea market.”Tôi đã có một phát hiện may mắn ở chợ trời.

“That painting was a lucky find at an auction.”Bức tranh đó là một phát hiện may mắn tại buổi đấu giá.

Mẹo IELTS · Sử dụng cụm này để mô tả may mắn trong bài viết.

Ghi chú · Dùng để chỉ những phát hiện thú vị.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...