Từ vựng B1

Chủ đề Phrasal verbs · together · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

bring back together

/brɪŋ bæk təˈɡɛðər/ B1 IELTS

Nghĩa

tái hợp hoặc khôi phục một nhóm hoặc mối quan hệ v.

Định nghĩa · to reunite or restore a group or relationship

“They hope to bring back together their old friends.”Họ hy vọng sẽ tái hợp với những người bạn cũ.

“The goal is to bring back together the community after the crisis.”Mục tiêu là tái hợp cộng đồng sau khủng hoảng.

Mẹo IELTS · Dùng cụm này khi nói về sự tái hợp trong phần nói.

Ghi chú · Cụm động từ này thể hiện sự tái hợp.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...