bring back together
Nghĩa
Định nghĩa · to reunite or restore a group or relationship
“They hope to bring back together their old friends.”Họ hy vọng sẽ tái hợp với những người bạn cũ.
“The goal is to bring back together the community after the crisis.”Mục tiêu là tái hợp cộng đồng sau khủng hoảng.
Mẹo IELTS · Dùng cụm này khi nói về sự tái hợp trong phần nói.
Ghi chú · Cụm động từ này thể hiện sự tái hợp.