Kho từ › Idioms · communication › speak with one voice

speak with one voice

B2 phr. 📁 Idioms · communication IELTS
Thể hiện một quan điểm hoặc quyết định thống nhất.
UK /spiːk wɪð wʌn vɔɪs/ · US /spiːk wɪð wʌn vɔɪs/
To express a unified opinion or decision.
The team needs to speak with one voice on this issue.
→ Đội cần phải thể hiện một quan điểm thống nhất về vấn đề này.
They spoke with one voice during the negotiations.→ Họ đã thể hiện một quan điểm thống nhất trong các cuộc đàm phán.
Đồng nghĩa
unifyact together
Collocations
speak with one voice in a meetingspeak with one voice on policy
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để thể hiện sự đồng thuận trong phần viết.
Thường dùng khi muốn thể hiện sự đồng lòng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...