Từ vựng B2

Chủ đề Idioms · luck · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

take potluck

/teɪk ˈpɒtlʌk/ B2 IELTS

Nghĩa

chấp nhận bất cứ điều gì có sẵn, đặc biệt là thức ăn phr.

Định nghĩa · to accept whatever is available, especially food

“At the party, everyone was asked to take potluck.”Tại bữa tiệc, mọi người được yêu cầu chấp nhận bất cứ món gì có sẵn.

“We had to take potluck for dinner since we forgot to plan.”Chúng tôi phải chấp nhận bất cứ món gì có sẵn cho bữa tối vì quên lên kế hoạch.

Mẹo IELTS · Có thể dùng để thể hiện sự linh hoạt trong bài viết.

Ghi chú · Cụm từ này thường được dùng trong các bữa tiệc hoặc sự kiện xã hội.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...