Kho từ › Idioms · luck › take potluck

take potluck

B2 phr. 📁 Idioms · luck IELTS
chấp nhận bất cứ điều gì có sẵn, đặc biệt là thức ăn
UK /teɪk ˈpɒtlʌk/ · US /teɪk ˈpɒtlʌk/
to accept whatever is available, especially food
At the party, everyone was asked to take potluck.
→ Tại bữa tiệc, mọi người được yêu cầu chấp nhận bất cứ món gì có sẵn.
We had to take potluck for dinner since we forgot to plan.→ Chúng tôi phải chấp nhận bất cứ món gì có sẵn cho bữa tối vì quên lên kế hoạch.
Đồng nghĩa
take what you getaccept what's available
Collocations
take potluck at a gatheringinvite to take potluck
🎯 IELTS: Có thể dùng để thể hiện sự linh hoạt trong bài viết.
Cụm từ này thường được dùng trong các bữa tiệc hoặc sự kiện xã hội.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...