Kho từ › Idioms · luck › a lucky charm

a lucky charm

B2 phr. 📁 Idioms · luck IELTS
một vật được tin là mang lại may mắn
UK /ə ˈlʌki tʃɑrm/ · US /ə ˈlʌki tʃɑrm/
an object believed to bring good luck
She carries a lucky charm with her everywhere she goes.
→ Cô ấy mang theo một vật may mắn bên mình ở mọi nơi.
Many people believe that a four-leaf clover is a lucky charm.→ Nhiều người tin rằng cỏ bốn lá là một vật may mắn.
Đồng nghĩa
good luck tokenamulet
Collocations
carry a lucky charmbelieve in a lucky charm
🎯 IELTS: Có thể sử dụng cụm này để thể hiện niềm tin trong bài viết.
Cụm từ này thường dùng để chỉ những vật mang lại may mắn.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...