Từ vựng B2

Chủ đề Idioms · luck · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

a lucky charm

/ə ˈlʌki tʃɑrm/ B2 IELTS

Nghĩa

một vật được tin là mang lại may mắn phr.

Định nghĩa · an object believed to bring good luck

“She carries a lucky charm with her everywhere she goes.”Cô ấy mang theo một vật may mắn bên mình ở mọi nơi.

“Many people believe that a four-leaf clover is a lucky charm.”Nhiều người tin rằng cỏ bốn lá là một vật may mắn.

Mẹo IELTS · Có thể sử dụng cụm này để thể hiện niềm tin trong bài viết.

Ghi chú · Cụm từ này thường dùng để chỉ những vật mang lại may mắn.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...