Kho từ › Collocations · tourism › discover culinary traditions

discover culinary traditions

B2 phr. 📁 Collocations · tourism IELTS
khám phá và thưởng thức các phong tục nấu ăn địa phương.
UK /dɪsˈkʌvər ˈkʌlɪnəri trəˈdɪʃənz/ · US /dɪsˈkʌvər ˈkʌlɪnəri trəˈdɪʃənz/
to learn about and enjoy local cooking customs.
Travelers often discover culinary traditions through local markets.
→ Du khách thường khám phá các phong tục ẩm thực qua các chợ địa phương.
You can discover culinary traditions by taking a cooking class.→ Bạn có thể khám phá các phong tục ẩm thực bằng cách tham gia một lớp học nấu ăn.
Đồng nghĩa
explore food customslearn about local cuisine
Collocations
taste local dishesenjoy traditional meals
🎯 IELTS: Mô tả trải nghiệm ẩm thực để làm cho bài viết sinh động hơn.
Khám phá các phong tục ẩm thực giúp bạn hiểu văn hóa địa phương.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...