Kho từ › Idioms · communication › go off on a tangent

go off on a tangent

B2 phr. 📁 Idioms · communication IELTS
Bắt đầu nói về một chủ đề hoàn toàn khác.
UK /ɡoʊ ɔf ɒn ə ˈtænʤənt/ · US /ɡoʊ ɔf ɒn ə ˈtænʤənt/
To start talking about a completely different topic.
He went off on a tangent during the presentation.
→ Anh ấy đã nói sang một chủ đề hoàn toàn khác trong bài thuyết trình.
Sometimes, she goes off on a tangent and forgets the main point.→ Đôi khi, cô ấy nói sang một chủ đề khác và quên mất điểm chính.
Đồng nghĩa
digressstray
Collocations
go off on a tangent in a discussiongo off on a tangent during a meeting
🎯 IELTS: Cảnh giác với việc lạc đề trong bài nói.
Thường dùng khi nói về các cuộc thảo luận.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...