Kho từ › Idioms · communication › wrap your head around something

wrap your head around something

B2 phr. 📁 Idioms · communication IELTS
Hiểu một điều gì đó phức tạp.
UK /ræp jʊər hɛd əˈraʊnd ˈsʌmθɪŋ/ · US /ræp jʊər hɛd əˈraʊnd ˈsʌmθɪŋ/
To understand something complicated.
It took me a while to wrap my head around the new system.
→ Tôi đã mất một thời gian để hiểu hệ thống mới.
She finally wrapped her head around the concept after a few explanations.→ Cô ấy cuối cùng đã hiểu khái niệm sau vài lời giải thích.
Đồng nghĩa
understandgrasp
Collocations
wrap your head around a conceptwrap your head around an idea
🎯 IELTS: Sử dụng để thể hiện khả năng tiếp thu kiến thức trong phần nói.
Dùng khi nói về việc hiểu điều gì đó khó khăn.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...