Kho từ › Idioms · luck › make a lucky strike

make a lucky strike

B2 phr. 📁 Idioms · luck IELTS
Đạt được thành công bất ngờ.
UK /meɪk ə ˈlʌki straɪk/ · US /meɪk ə ˈlʌki straɪk/
To achieve unexpected success.
He made a lucky strike with his investment.
→ Anh ấy đã đạt được thành công bất ngờ với khoản đầu tư của mình.
Her idea made a lucky strike in the market.→ Ý tưởng của cô ấy đã đạt được thành công bất ngờ trên thị trường.
Đồng nghĩa
hit a successfind unexpected success
Collocations
make a lucky strike in businessmake a lucky strike with an idea
🎯 IELTS: Sử dụng để thể hiện sự thành công trong bài viết.
Thường dùng khi nói về thành công bất ngờ.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...