Từ vựng B2

Chủ đề Idioms · luck · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

a stroke of bad luck

B2 IELTS

Nghĩa

một sự kiện không may mắn xảy ra. phr.

Định nghĩa · an unexpected event that is unfortunate or unlucky.

“She missed her flight, which was just a stroke of bad luck.”Cô ấy lỡ chuyến bay, đó chỉ là một sự không may.

“The car broke down on the way; it was a stroke of bad luck.”Xe hơi bị hỏng trên đường, đó là một sự không may.

Mẹo IELTS · Hãy sử dụng cụm từ này khi bạn muốn diễn tả sự không may trong bài viết.

Ghi chú · Cụm từ này thường được dùng để mô tả những tình huống không may.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...