Kho từ › Idioms · luck › a stroke of bad luck

a stroke of bad luck

B2 phr. 📁 Idioms · luck IELTS
một sự kiện không may mắn xảy ra.
UK · US
an unexpected event that is unfortunate or unlucky.
She missed her flight, which was just a stroke of bad luck.
→ Cô ấy lỡ chuyến bay, đó chỉ là một sự không may.
The car broke down on the way; it was a stroke of bad luck.→ Xe hơi bị hỏng trên đường, đó là một sự không may.
Đồng nghĩa
misfortunesetback
Collocations
experience a stroke of bad luckface a stroke of bad luck
🎯 IELTS: Hãy sử dụng cụm từ này khi bạn muốn diễn tả sự không may trong bài viết.
Cụm từ này thường được dùng để mô tả những tình huống không may.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...