Kho từ › Idioms · luck › make your luck

make your luck

B2 phr. 📁 Idioms · luck IELTS
tạo ra cơ hội thành công qua nỗ lực.
UK · US
to create opportunities for success through effort.
She believes you can make your luck with hard work.
→ Cô ấy tin rằng bạn có thể tạo ra vận may bằng sự chăm chỉ.
If you want to succeed, you need to make your luck.→ Nếu bạn muốn thành công, bạn cần tạo ra vận may.
Đồng nghĩa
create opportunitiestake initiative
Collocations
make your own lucktry to make your luck
🎯 IELTS: Dùng cụm này để nhấn mạnh sự nỗ lực trong bài viết.
Thường dùng để khuyến khích nỗ lực cá nhân.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...