Kho từ › Idioms · luck › turn of fortune

turn of fortune

B2 phr. 📁 Idioms · luck IELTS
một sự thay đổi trong vận may, tốt hay xấu.
UK · US
a change in luck, good or bad.
The turn of fortune brought him unexpected success.
→ Sự thay đổi vận may đã mang lại cho anh ấy thành công bất ngờ.
After a turn of fortune, she became very wealthy.→ Sau một sự thay đổi vận may, cô ấy trở nên rất giàu có.
Đồng nghĩa
change of luckturnaround
Collocations
experience a turn of fortunewitness a turn of fortune
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để diễn tả sự thay đổi trong bài viết.
Cụm từ này thường dùng để mô tả sự thay đổi.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...