Từ vựng B2

Chủ đề Idioms · luck · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

lucky break

B2 IELTS

Nghĩa

một cơ hội tốt bất ngờ. phr.

Định nghĩa · an unexpected good opportunity.

“His lucky break came when he met a famous director.”Cơ hội tốt bất ngờ của anh ấy đến khi gặp một đạo diễn nổi tiếng.

“She got a lucky break with her first big contract.”Cô ấy đã có một cơ hội tốt bất ngờ với hợp đồng lớn đầu tiên.

Mẹo IELTS · Dùng cụm này khi muốn nói về cơ hội trong bài viết.

Ghi chú · Cụm từ này thường được dùng để nói về cơ hội tốt.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...