Kho từ › Collocations · technology › smart devices

smart devices

B1 phr. 📁 Collocations · technology IELTS
thiết bị thông minh
UK /smɑːrt dɪˈvaɪsɪz/ · US /smɑːrt dɪˈvaɪsɪz/
Devices with advanced technology for convenience.
Smart devices make daily tasks easier and more efficient.
→ Thiết bị thông minh giúp các công việc hàng ngày dễ dàng và hiệu quả hơn.
People rely on smart devices for communication.→ Mọi người phụ thuộc vào thiết bị thông minh để giao tiếp.
Đồng nghĩa
intelligent devicesconnected devices
Collocations
smart home devicessmart technology
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để thể hiện sự hiểu biết về công nghệ mới.
Thường liên quan đến công nghệ hiện đại.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...