mobile application
Nghĩa
Định nghĩa · a software application for mobile devices.
“I downloaded a mobile application for navigation.”Tôi đã tải xuống một ứng dụng di động để điều hướng.
“Mobile applications are very popular today.”Các ứng dụng di động rất phổ biến ngày nay.
Mẹo IELTS · Sử dụng từ này để thể hiện sự hiểu biết về công nghệ.
Ghi chú · Thường dùng trong bối cảnh công nghệ.