Kho từ › Collocations · technology › information technology

information technology

B1 phr. 📁 Collocations · technology IELTS
công nghệ thông tin
UK /ɪnˈfɔːrmeɪʃən tɛkˈnɒlədʒi/ · US /ɪnˈfɔːrmeɪʃən tɛkˈnɒlədʒi/
the use of computers to manage information.
Information technology is vital for modern businesses.
→ Công nghệ thông tin rất quan trọng cho các doanh nghiệp hiện đại.
She studies information technology at university.→ Cô ấy học công nghệ thông tin ở đại học.
Đồng nghĩa
ITcomputer science
Collocations
study information technologyapply information technology
🎯 IELTS: Có thể sử dụng trong các bài viết về công nghệ.
Thường được nhắc đến trong giáo dục và nghề nghiệp.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...