EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› Collocations · technology › internet connectivity
internet connectivity
B1
phr.
📁 Collocations · technology
IELTS
kết nối internet
UK /ˈɪntərˌnɛt kəˈnɛktɪvɪti/
·
US /ˈɪntərˌnɛt kəˈnɛktɪvɪti/
the ability to connect to the internet.
Good internet connectivity is essential for remote work.
→ Kết nối internet tốt là rất cần thiết cho công việc từ xa.
Many areas lack internet connectivity.
→ Nhiều khu vực thiếu kết nối internet.
Đồng nghĩa
internet access
online connection
Collocations
improve internet connectivity
increase internet connectivity
🎯
IELTS:
Sử dụng từ này để thể hiện sự cần thiết của công nghệ.
Thường dùng trong bối cảnh công nghệ và giáo dục.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
mobile application
/ˈmoʊbəl ˌæplɪˈkeɪʃən/
ứng dụng di động
smart devices
/smɑːrt dɪˈvaɪsɪz/
thiết bị thông minh
information technology
/ɪnˈfɔːrmeɪʃən tɛkˈnɒlədʒi/
công nghệ thông tin
Có trong các bộ
🔗
Collocations · technology
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...