settings
/ˈsɛtɪŋz/ A2
Nghĩa
cài đặt
danh từ
Định nghĩa · The configuration or arrangement of something.
“Check your settings before starting.”Kiểm tra cài đặt của bạn trước khi bắt đầu.
“You can change the settings on your phone.”Bạn có thể thay đổi cài đặt trên điện thoại của mình.
Đồng nghĩa
configurationsetup
Cụm hay dùng
privacy settingsaccount settings
Cấu tạoTừ này có nguồn gốc từ tiếng Pháp 'set'.
Mẹo IELTS · Sử dụng 'settings' khi nói về công nghệ trong IELTS.
Ghi chú · Dùng để chỉ các tùy chọn điều chỉnh.