Kho từ › Idioms · luck › chance your luck

chance your luck

B2 phr. 📁 Idioms · luck IELTS
cố gắng để có được điều tốt bằng cách mạo hiểm
UK /tʃæns jʊr lʌk/ · US /tʃæns jʊr lʌk/
to try to get something good by taking a risk
He decided to chance his luck at the casino tonight.
→ Anh ấy quyết định thử vận may tại sòng bài tối nay.
Sometimes you have to chance your luck to achieve your dreams.→ Đôi khi bạn phải mạo hiểm để đạt được ước mơ của mình.
Đồng nghĩa
try your lucktempt fate
Collocations
chance your luck at gamblingchance your luck with love
🎯 IELTS: Sử dụng thành ngữ này để thể hiện sự mạo hiểm trong bài viết.
Cách sử dụng này thường liên quan đến việc mạo hiểm.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...