Kho từ › Idioms · luck › be in luck

be in luck

B2 phr. 📁 Idioms · luck IELTS
được may mắn hoặc có vận may
UK /bi ɪn lʌk/ · US /bi ɪn lʌk/
to be fortunate or have good fortune
You are in luck; we have one table left.
→ Bạn thật may mắn; chúng tôi còn một bàn trống.
If you're in luck, you'll find a great deal on that.→ Nếu bạn may mắn, bạn sẽ tìm thấy một món hời về điều đó.
Đồng nghĩa
be fortunatebe lucky
Collocations
be in luck todaybe in luck for a change
🎯 IELTS: Dùng thành ngữ này để thể hiện sự may mắn trong bài viết.
Thường dùng để chỉ sự may mắn trong hiện tại.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...