fingers crossed
Nghĩa
Định nghĩa · to hope for good luck or success
“Fingers crossed that I get the job I applied for.”Hy vọng tôi sẽ nhận được công việc mà tôi đã nộp đơn.
“Fingers crossed for a sunny day at the picnic.”Hy vọng trời nắng vào ngày picnic.
Mẹo IELTS · Sử dụng thành ngữ này để biểu thị hy vọng trong bài viết.
Ghi chú · Thường dùng khi mong chờ điều tốt đẹp xảy ra.