Từ vựng B2

Chủ đề Idioms · luck · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

fingers crossed

/ˈfɪŋɡərz krɔst/ B2 IELTS

Nghĩa

hy vọng về vận may hoặc thành công phr.

Định nghĩa · to hope for good luck or success

“Fingers crossed that I get the job I applied for.”Hy vọng tôi sẽ nhận được công việc mà tôi đã nộp đơn.

“Fingers crossed for a sunny day at the picnic.”Hy vọng trời nắng vào ngày picnic.

Mẹo IELTS · Sử dụng thành ngữ này để biểu thị hy vọng trong bài viết.

Ghi chú · Thường dùng khi mong chờ điều tốt đẹp xảy ra.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...