Kho từ › Idioms · luck › get lucky

get lucky

B2 phr. 📁 Idioms · luck IELTS
Có được may mắn bất ngờ.
UK /ɡɛt ˈlʌki/ · US /ɡɛt ˈlʌki/
To have unexpected good fortune.
He really got lucky with that investment.
→ Anh ấy thật sự gặp may mắn với khoản đầu tư đó.
Sometimes you just need to get lucky to succeed.→ Đôi khi bạn chỉ cần gặp may mắn để thành công.
Đồng nghĩa
hit the jackpotstrike it lucky
Collocations
get lucky in loveget lucky with investments
🎯 IELTS: Sử dụng để thể hiện sự ngẫu nhiên trong thành công.
Dùng để chỉ những tình huống may mắn bất ngờ.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...