Kho từ › Collocations · tourism › capture stunning landscapes

capture stunning landscapes

B2 phr. 📁 Collocations · tourism IELTS
chụp những bức ảnh đẹp về phong cảnh thiên nhiên
UK /ˈkæptʃər ˈstʌnɪŋ ˈlændskeɪps/ · US /ˈkæptʃər ˈstʌnɪŋ ˈlændskeɪps/
to take beautiful pictures of natural scenery
Photographers travel to capture stunning landscapes around the world.
→ Các nhiếp ảnh gia đi du lịch để chụp những bức ảnh đẹp về phong cảnh trên toàn thế giới.
She hopes to capture stunning landscapes during her trip to Iceland.→ Cô ấy hy vọng sẽ chụp được những bức ảnh đẹp về phong cảnh trong chuyến đi đến Iceland.
Đồng nghĩa
photograph beautiful scenerytake breathtaking pictures
Collocations
capture beautiful momentscapture vibrant scenes
🎯 IELTS: Dùng cụm này để nói về hoạt động chụp ảnh khi du lịch.
Chụp ảnh phong cảnh là một phần quan trọng trong du lịch.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...