Kho từ › Collocations · work & employment › workload balance

workload balance

B2 phr. 📁 Collocations · work & employment IELTS
sự phân bổ công việc để tránh làm quá tải nhân viên.
UK /ˈwɜrkloʊd ˈbæləns/ · US /ˈwɜrkloʊd ˈbæləns/
the distribution of tasks to avoid overburdening employees.
A good manager ensures a proper workload balance among the team.
→ Một người quản lý giỏi đảm bảo sự cân bằng công việc hợp lý trong nhóm.
Workload balance is crucial for employee satisfaction.→ Cân bằng công việc rất quan trọng cho sự hài lòng của nhân viên.
Đồng nghĩa
work distributiontask allocation
Collocations
maintain workload balanceachieve workload balance
🎯 IELTS: Nên nhấn mạnh tầm quan trọng của sự cân bằng công việc trong bài viết.
Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh quản lý nhân sự.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...