Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · work & employment · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

workload balance

/ˈwɜrkloʊd ˈbæləns/ B2 IELTS

Nghĩa

sự phân bổ công việc để tránh làm quá tải nhân viên. phr.

Định nghĩa · the distribution of tasks to avoid overburdening employees.

“A good manager ensures a proper workload balance among the team.”Một người quản lý giỏi đảm bảo sự cân bằng công việc hợp lý trong nhóm.

“Workload balance is crucial for employee satisfaction.”Cân bằng công việc rất quan trọng cho sự hài lòng của nhân viên.

Mẹo IELTS · Nên nhấn mạnh tầm quan trọng của sự cân bằng công việc trong bài viết.

Ghi chú · Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh quản lý nhân sự.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...