Kho từ › Collocations · tourism › promote travel sustainability

promote travel sustainability

B2 phr. 📁 Collocations · tourism IELTS
thúc đẩy du lịch bền vững
UK /prəˈmoʊt ˈtrævəl səˈsteɪnəˌbɪlɪti/ · US /prəˈmoʊt ˈtrævəl səˈsteɪnəˌbɪlɪti/
to encourage eco-friendly travel practices
Many organizations work to promote travel sustainability in their operations.
→ Nhiều tổ chức làm việc để thúc đẩy du lịch bền vững trong hoạt động của họ.
Promoting travel sustainability benefits both the environment and local communities.→ Thúc đẩy du lịch bền vững mang lại lợi ích cho cả môi trường và cộng đồng địa phương.
Đồng nghĩa
encourage sustainable travelsupport eco-friendly tourism
Collocations
increase travel sustainabilityfoster travel sustainability
🎯 IELTS: Nêu bật sự bền vững trong du lịch để tạo ấn tượng tốt.
Cụm từ này được sử dụng trong các chiến dịch bảo vệ môi trường.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...