Kho từ › Collocations · tourism › explore travel destinations

explore travel destinations

B2 phr. 📁 Collocations · tourism IELTS
khám phá các điểm đến du lịch
UK /ɪkˈsplɔːr ˈtrævəl dɛstəˈneɪʃənz/ · US /ɪkˈsplɔːr ˈtrævəl dɛstəˈneɪʃənz/
to investigate different places to visit
Travel bloggers often explore travel destinations and share their experiences.
→ Các blogger du lịch thường khám phá các điểm đến du lịch và chia sẻ trải nghiệm của họ.
It's important to explore travel destinations before making plans.→ Điều quan trọng là khám phá các điểm đến du lịch trước khi lập kế hoạch.
Đồng nghĩa
discover travel locationsresearch travel spots
Collocations
visit travel destinationspromote travel destinations
🎯 IELTS: Đưa ra những điểm đến thú vị để thu hút người đọc.
Cụm từ này thường dùng trong ngữ cảnh du lịch.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...