Kho từ › Idioms · luck › pushing your luck

pushing your luck

B2 phr. 📁 Idioms · luck IELTS
mạo hiểm không cần thiết
UK /ˈpʊʃɪŋ jʊr lʌk/ · US /ˈpʊʃɪŋ jʊr lʌk/
to take unnecessary risks
You might be pushing your luck by asking for another favor.
→ Bạn có thể đang mạo hiểm không cần thiết khi yêu cầu thêm một ân huệ.
He was pushing his luck by gambling again after his last loss.→ Anh ta đang mạo hiểm không cần thiết khi chơi cờ bạc lần nữa sau khi thua.
Đồng nghĩa
tempt fatetake too many risks
Collocations
pushing your luck with friendspushing your luck in business
🎯 IELTS: Dùng cụm này để thể hiện sự cảnh báo trong bài viết.
Thường dùng để chỉ hành động mạo hiểm quá mức.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...