Kho từ › Idioms · luck › by a lucky chance

by a lucky chance

B2 phr. 📁 Idioms · luck IELTS
Bằng sự may mắn; một cách bất ngờ.
UK /baɪ ə ˈlʌki ʧæns/ · US /baɪ ə ˈlʌki ʧæns/
By good fortune; unexpectedly.
By a lucky chance, I found my lost wallet.
→ Bằng một sự may mắn, tôi tìm thấy ví bị mất của mình.
They met by a lucky chance while traveling.→ Họ gặp nhau một cách bất ngờ trong chuyến du lịch.
Đồng nghĩa
by good fortuneby chance
Collocations
by a lucky chancefind by chance
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để nhấn mạnh sự bất ngờ trong các tình huống.
Thường dùng khi nói về những điều tốt đẹp bất ngờ.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...