Từ vựng B2

Chủ đề Idioms · luck · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

a lucky escape

/ə ˈlʌki ɪsˈkeɪp/ B2 IELTS

Nghĩa

Thoát khỏi tình huống nguy hiểm một cách may mắn. phr.

Định nghĩa · An escape from a dangerous situation by chance.

“He had a lucky escape from the accident.”Anh ấy đã thoát khỏi vụ tai nạn một cách may mắn.

“Their lucky escape from the storm was surprising.”Sự thoát khỏi bão một cách may mắn của họ thật bất ngờ.

Mẹo IELTS · Sử dụng cụm này để thể hiện sự an toàn trong các tình huống nguy hiểm.

Ghi chú · Dùng để chỉ việc thoát hiểm một cách may mắn.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...