Kho từ › Idioms · luck › a lucky escape

a lucky escape

B2 phr. 📁 Idioms · luck IELTS
Thoát khỏi tình huống nguy hiểm một cách may mắn.
UK /ə ˈlʌki ɪsˈkeɪp/ · US /ə ˈlʌki ɪsˈkeɪp/
An escape from a dangerous situation by chance.
He had a lucky escape from the accident.
→ Anh ấy đã thoát khỏi vụ tai nạn một cách may mắn.
Their lucky escape from the storm was surprising.→ Sự thoát khỏi bão một cách may mắn của họ thật bất ngờ.
Đồng nghĩa
narrow escapeclose call
Collocations
lucky escapehave a lucky escape
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để thể hiện sự an toàn trong các tình huống nguy hiểm.
Dùng để chỉ việc thoát hiểm một cách may mắn.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...