Kho từ › Collocations · urbanization › transportation systems

transportation systems

B2 phr. 📁 Collocations · urbanization IELTS
các mạng lưới được sử dụng để di chuyển người và hàng hóa
UK /ˌtrænspərˈteɪʃən ˈsɪstəmz/ · US /ˌtrænspərˈteɪʃən ˈsɪstəmz/
the networks used for moving people and goods
Efficient transportation systems are vital for urban mobility.
→ Các hệ thống giao thông hiệu quả rất quan trọng cho sự di chuyển trong đô thị.
Cities must invest in modern transportation systems.→ Các thành phố phải đầu tư vào các hệ thống giao thông hiện đại.
Đồng nghĩa
transport networkstransportation infrastructure
Collocations
develop transportation systemsupgrade transportation systems
🎯 IELTS: Nên nhấn mạnh tầm quan trọng của hệ thống giao thông trong bài viết.
Cụm này liên quan đến giao thông trong thành phố.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...