Kho từ › Collocations · urbanization › housing market

housing market

B2 phr. 📁 Collocations · urbanization IELTS
Cung và cầu về nhà ở trong một khu vực.
UK /ˈhaʊ.zɪŋ ˈmɑːrkɪt/ · US /ˈhaʊ.zɪŋ ˈmɑːrkɪt/
The supply and demand for housing in a region.
The housing market is very competitive in urban areas.
→ Thị trường nhà ở rất cạnh tranh ở các khu vực đô thị.
Changes in the housing market affect many families.→ Những thay đổi trong thị trường nhà ở ảnh hưởng đến nhiều gia đình.
Đồng nghĩa
real estate marketproperty market
Collocations
analyze housing marketmonitor housing market
🎯 IELTS: Sử dụng cụm từ này để thảo luận về tình hình nhà ở trong đô thị.
Cụm từ này thường được sử dụng trong các cuộc thảo luận về bất động sản.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...