Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · urbanization · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

housing market

/ˈhaʊ.zɪŋ ˈmɑːrkɪt/ B2 IELTS

Nghĩa

Cung và cầu về nhà ở trong một khu vực. phr.

Định nghĩa · The supply and demand for housing in a region.

“The housing market is very competitive in urban areas.”Thị trường nhà ở rất cạnh tranh ở các khu vực đô thị.

“Changes in the housing market affect many families.”Những thay đổi trong thị trường nhà ở ảnh hưởng đến nhiều gia đình.

Mẹo IELTS · Sử dụng cụm từ này để thảo luận về tình hình nhà ở trong đô thị.

Ghi chú · Cụm từ này thường được sử dụng trong các cuộc thảo luận về bất động sản.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...